Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gag rule


noun
a rule for limiting or ending debate in a deliberative body
Syn:
closure, cloture, gag law
Derivationally related forms:
cloture (for: cloture), closure (for: closure)
Hypernyms:
order, rules of order, parliamentary law, parliamentary procedure
Hyponyms:
closure by compartment, guillotine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.